Tâm HSK

低头

dītóu
đê đầu
cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua

低头 (dītóu, Hán Việt: đê đầu) nghĩa là cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

低 đê · 14 từ

头 đầu · 65 từ