低头 (dītóu, Hán Việt: đê đầu) nghĩa là cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
低 đê · 14 từ
降低jiàngdīgiảm低于dīyúthấp hơn so với低温dīwēnnhiệt độ thấp低价dījiàgiá thấp低碳dītànít carbon低调dīdiàogiọng thấp低估dīgūđánh giá thấp低下dīxiàđịa vị thấp