Tâm HSK

低调

dīdiào
đê điều
giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm

低调 (dīdiào, Hán Việt: đê điều) nghĩa là giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

低 đê · 14 từ

调 điều · 25 từ