Tâm HSK

协调

xiétiáo
hiệp điều
phối hợp; điều hòa; kết hợp

协调 (xiétiáo, Hán Việt: hiệp điều) nghĩa là phối hợp; điều hòa; kết hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

调 điều · 25 từ