Tâm HSK

协商

xiéshāng
hiệp thương
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận

协商 (xiéshāng, Hán Việt: hiệp thương) nghĩa là tham vấn; thảo luận; thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

商 thương · 20 từ