Tâm HSK

协会

xiéhuì
hiệp hội
một hiệp hội; một hội

协会 (xiéhuì, Hán Việt: hiệp hội) nghĩa là một hiệp hội; một hội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

会 hội · 55 từ