协会 (xiéhuì, Hán Việt: hiệp hội) nghĩa là một hiệp hội; một hội. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
协 hiệp · 11 từ
协议xiéyìthỏa thuận协助xiézhùhỗ trợ协调xiétiáophối hợp协商xiéshāngtham vấn妥协tuǒxiéthỏa hiệp协定xiédìngthỏa thuận协作xiézuòhợp tác协同xiétóngphối hợp