Tâm HSK

协定

xiédìng
hiệp định
thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận

协定 (xiédìng, Hán Việt: hiệp định) nghĩa là thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

定 định · 49 từ