Tâm HSK

确定

quèdìng
xác định
rõ ràng; chắc chắn; cố định

确定 (quèdìng, Hán Việt: xác định) nghĩa là rõ ràng; chắc chắn; cố định. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

确 xác · 14 từ

定 định · 49 từ