Tâm HSK

准确

zhǔnquè
chuẩn xác
chính xác; đúng; chuẩn xác

准确 (zhǔnquè, Hán Việt: chuẩn xác) nghĩa là chính xác; đúng; chuẩn xác. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

准 chuẩn · 12 từ

确 xác · 14 từ