Tâm HSK

不准

bùzhǔn
bất chuẩn
không cho phép; cấm; nghiêm cấm

不准 (bùzhǔn, Hán Việt: bất chuẩn) nghĩa là không cho phép; cấm; nghiêm cấm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

准 chuẩn · 12 từ