Tâm HSK

批准

pīzhǔn
phê chuẩn
phê duyệt; phê chuẩn

批准 (pīzhǔn, Hán Việt: phê chuẩn) nghĩa là phê duyệt; phê chuẩn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

批 phê · 7 từ

准 chuẩn · 12 từ