批准 (pīzhǔn, Hán Việt: phê chuẩn) nghĩa là phê duyệt; phê chuẩn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
批 phê · 7 từ
批评pīpíngphê bình大批dàpīsố lượng lớn首批shǒupīlô đầu tiên批判pīpànphê phán审批shěnpīxem xét và phê duyệt批发pīfābán buôn