Tâm HSK

批评

pīpíng
phê bình
phê bình; chỉ trích

批评 (pīpíng, Hán Việt: phê bình) nghĩa là phê bình; chỉ trích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

批 phê · 7 từ

评 bình · 12 từ