批评 (pīpíng, Hán Việt: phê bình) nghĩa là phê bình; chỉ trích. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
批 phê · 7 từ
批准pīzhǔnphê duyệt大批dàpīsố lượng lớn首批shǒupīlô đầu tiên批判pīpànphê phán审批shěnpīxem xét và phê duyệt批发pīfābán buôn