评委
píngwěi
bình ủy
ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của…
评委 (píngwěi, Hán Việt: bình ủy) nghĩa là ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
评 bình · 12 từ
批评pīpíngphê bình评价píngjiàđánh giá好评hǎopínglời phê bình tích cực评论pínglùnbình luận về评估pínggūđánh giá评选píngxuǎnbình chọn hoặc tuyển chọn theo ph…评审píngshěnthẩm định评判píngpànđánh giá