Tâm HSK

委婉

wěiwǎn
ủy uyển
khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái

委婉 (wěiwǎn, Hán Việt: ủy uyển) nghĩa là khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

委 ủy · 6 từ