Tâm HSK

委员会

wěiyuánhuì
ủy viên hội
ủy ban

委员会 (wěiyuánhuì, Hán Việt: ủy viên hội) nghĩa là ủy ban. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

委 ủy · 6 từ

员 viên · 29 từ

会 hội · 55 từ