员工 (yuángōng, Hán Việt: viên công) nghĩa là nhân viên; nhân sự; nhân công. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
员 viên · 29 từ
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ运动员yùndòngyuánvận động viên人员rényuánnhân viên演员yǎnyuándiễn viên队员duìyuánthành viên đội会员huìyuánthành viên成员chéngyuánthành viên飞行员fēixíngyuánphi công