Tâm HSK

员工

yuángōng
viên công
nhân viên; nhân sự; nhân công

员工 (yuángōng, Hán Việt: viên công) nghĩa là nhân viên; nhân sự; nhân công. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

员 viên · 29 từ

工 công · 39 từ