Tâm HSK

演员

yǎnyuán
diễn viên
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn

演员 (yǎnyuán, Hán Việt: diễn viên) nghĩa là diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

员 viên · 29 từ