Tâm HSK

导演

dǎoyǎn
đạo diễn
đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)

导演 (dǎoyǎn, Hán Việt: đạo diễn) nghĩa là đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

导 đạo · 17 từ

演 diễn · 23 từ