措施 (cuòshī, Hán Việt: thố thi) nghĩa là biện pháp; bước. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
措 thố · 5 từ
举措jǔcuòđộng thái措手不及cuòshǒubùjíkhông có thời gian ứng phó惊慌失措jīnghuāngshīcuòmất bình tĩnh vì sợ hãi筹措chóucuòhuy động