施压 (shīyā, Hán Việt: thi áp) nghĩa là gây áp lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
施 thi · 8 từ
措施cuòshībiện pháp实施shíshīthực hiện设施shèshīcơ sở vật chất施工shīgōngxây dựng施展shīzhǎnsử dụng triệt để施行shīxíngthi hành施加shījiātác động