Tâm HSK

压缩

yāsuō
áp súc
nén; sự nén

压缩 (yāsuō, Hán Việt: áp súc) nghĩa là nén; sự nén. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

压 áp · 16 từ

缩 súc · 13 từ