Tâm HSK

缩小

suōxiǎo
súc tiểu
giảm; bớt; co lại

缩小 (suōxiǎo, Hán Việt: súc tiểu) nghĩa là giảm; bớt; co lại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缩 súc · 13 từ

小 tiểu · 45 từ