Tâm HSK

收缩

shōusuō
thu súc
rút lại; co lại; thu nhỏ

收缩 (shōusuō, Hán Việt: thu súc) nghĩa là rút lại; co lại; thu nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

缩 súc · 13 từ