Tâm HSK

收获

shōuhuò
thu hoạch
thu hoạch; gặt hái; đạt được

收获 (shōuhuò, Hán Việt: thu hoạch) nghĩa là thu hoạch; gặt hái; đạt được. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

获 hoạch · 9 từ