Tâm HSK

装饰

zhuāngshì
trang sức
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí

装饰 (zhuāngshì, Hán Việt: trang sức) nghĩa là trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ

饰 sức · 4 từ