Tâm HSK

服饰

fúshì
phục sức
trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân

服饰 (fúshì, Hán Việt: phục sức) nghĩa là trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

饰 sức · 4 từ