Tâm HSK

不通

bùtōng
bất thông
bị tắc; bị chặn; không thể đi qua

不通 (bùtōng, Hán Việt: bất thông) nghĩa là bị tắc; bị chặn; không thể đi qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

通 thông · 43 từ