Tâm HSK

生效

shēngxiào
sinh hiệu
có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực

生效 (shēngxiào, Hán Việt: sinh hiệu) nghĩa là có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

效 hiệu · 18 từ