Tâm HSK

效应

xiàoyìng
hiệu ứng
hiệu ứng (hiện tượng khoa học)

效应 (xiàoyìng, Hán Việt: hiệu ứng) nghĩa là hiệu ứng (hiện tượng khoa học). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

效 hiệu · 18 từ

应 ứng · 24 từ