Tâm HSK

适应

shìyìng
thích ứng
thích nghi; phù hợp; hợp với

适应 (shìyìng, Hán Việt: thích ứng) nghĩa là thích nghi; phù hợp; hợp với. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

适 thích · 11 từ

应 ứng · 24 từ