适当 (shìdàng, Hán Việt: thích đương) nghĩa là phù hợp; thích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
适 thích · 11 từ
合适héshìthích hợp适合shìhéphù hợp适应shìyìngthích nghi舒适shūshìấm cúng适用shìyòngcó thể áp dụng不适bùshìkhông khỏe适宜shìyíphù hợp适度shìdùmột cách vừa phải