Tâm HSK

适当

shìdàng
thích đương
phù hợp; thích hợp

适当 (shìdàng, Hán Việt: thích đương) nghĩa là phù hợp; thích hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

适 thích · 11 từ

当 đương · 42 từ