Tâm HSK

适度

shìdù
thích độ
một cách vừa phải; thích hợp

适度 (shìdù, Hán Việt: thích độ) nghĩa là một cách vừa phải; thích hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

适 thích · 11 từ

度 độ · 37 từ