Tâm HSK

适宜

shìyí
thích nghi
phù hợp; thích hợp

适宜 (shìyí, Hán Việt: thích nghi) nghĩa là phù hợp; thích hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

适 thích · 11 từ

宜 nghi · 4 từ