Tâm HSK

名气

míngqì
danh khí
danh tiếng; tên tuổi

名气 (míngqì, Hán Việt: danh khí) nghĩa là danh tiếng; tên tuổi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

气 khí · 71 từ