Tâm HSK

姓名

xìngmíng
tính danh
họ tên

姓名 (xìngmíng, Hán Việt: tính danh) nghĩa là họ tên. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

姓 tính · 3 từ

名 danh · 40 từ