Tâm HSK

不适

bùshì
bất thích
không khỏe; khó ở; mệt mỏi

不适 (bùshì, Hán Việt: bất thích) nghĩa là không khỏe; khó ở; mệt mỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

适 thích · 11 từ