Tâm HSK

不行

bùxíng
bất hành
không được; không thể chấp nhận; không tốt

不行 (bùxíng, Hán Việt: bất hành) nghĩa là không được; không thể chấp nhận; không tốt. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

行 hành · 58 từ