饿 èngạđói; làm cho đói HSK 3 饿 (è, Hán Việt: ngạ) nghĩa là đói; làm cho đói. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 饿 Cụm từ thường gặp có 饿饥饿jīèđói忍饥挨饿rěnjīáièđói khát