Tâm HSK

树

shù
thụ
cây; trồng; triển khai

树 (shù, Hán Việt: thụ) nghĩa là cây; trồng; triển khai. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 树

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

树 thụ · 15 từ