Tâm HSK

建树

jiànshù
kiến thụ
đóng góp; lập nên; sáng lập

建树 (jiànshù, Hán Việt: kiến thụ) nghĩa là đóng góp; lập nên; sáng lập. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

树 thụ · 15 từ