Tâm HSK

马戏

mǎxì
mã hí
rạp xiếc

马戏 (mǎxì, Hán Việt: mã hí) nghĩa là rạp xiếc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

马 mã · 11 từ

戏 hí · 8 từ