Tâm HSK

马力

mǎlì
mã lực
mã lực

马力 (mǎlì, Hán Việt: mã lực) nghĩa là mã lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

马 mã · 11 từ

力 lực · 64 từ