Tâm HSK

人道

réndào
nhân đạo
cảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo

人道 (réndào, Hán Việt: nhân đạo) nghĩa là cảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

道 đạo · 41 từ