Tâm HSK

街道

jiēdào
nhai đạo
đường phố; khu phố; khu dân cư

街道 (jiēdào, Hán Việt: nhai đạo) nghĩa là đường phố; khu phố; khu dân cư. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

街 nhai · 5 từ

道 đạo · 41 từ