Tâm HSK

病人

bìngrén
bệnh nhân
người bệnh; bệnh nhân; người ốm

病人 (bìngrén, Hán Việt: bệnh nhân) nghĩa là người bệnh; bệnh nhân; người ốm. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

人 nhân · 142 từ