Tâm HSK

病房

bìngfáng
bệnh phòng
phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh

病房 (bìngfáng, Hán Việt: bệnh phòng) nghĩa là phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

房 phòng · 17 từ