病房 (bìngfáng, Hán Việt: bệnh phòng) nghĩa là phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
病 bệnh · 22 từ
生病shēng bìngbị ốm看病kànbìngđi khám bệnh病人bìngrénngười bệnh疾病jíbìngbệnh tật病情bìngqíngtình trạng bệnh毛病máobìnglỗi病毒bìngdúvi rút发病fābìngphát sinh