Tâm HSK

房屋

fángwū
phòng ốc
nhà; toà nhà

房屋 (fángwū, Hán Việt: phòng ốc) nghĩa là nhà; toà nhà. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

房 phòng · 17 từ

屋 ốc · 3 từ