屋顶 (wūdǐng, Hán Việt: ốc đính) nghĩa là mái nhà. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
屋顶 (wūdǐng, Hán Việt: ốc đính) nghĩa là mái nhà. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.