Tâm HSK

头顶

tóudǐng
đầu đính
đỉnh đầu

头顶 (tóudǐng, Hán Việt: đầu đính) nghĩa là đỉnh đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

顶 đính · 7 từ