Tâm HSK

推翻

tuīfān
thôi phiên
lật đổ

推翻 (tuīfān, Hán Việt: thôi phiên) nghĩa là lật đổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

翻 phiên · 5 từ