Tâm HSK

翻来覆去

fānláifùqù
phiên lai phúc khứ
trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại

翻来覆去 (fānláifùqù, Hán Việt: phiên lai phúc khứ) nghĩa là trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

翻 phiên · 5 từ

来 lai · 66 từ

覆 phúc · 4 từ

去 khứ · 21 từ